Từ ghép
不忍
Nghĩa
- 1 không thể chịu được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不忍心không thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)
- 爱不忍释[愛不忍釋]quá yêu thích không nỡ rời xa (thành ngữ)
- 惨不忍睹[慘不忍睹]nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương; kinh hoàng; tàn ác
- 惨不忍闻[慘不忍聞](thành ngữ) thảm không nỡ nghe
- 目不忍见[目不忍見]xem 目不忍视 (mùbùrěnshì)
- 目不忍视[目不忍視]nghĩa đen: mắt không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương khó nhìn
- 于心不忍[於心不忍]không đành lòng
- 小不忍则乱大谋[小不忍則亂大謀](thành ngữ) kế hoạch lớn có thể bị hỏng chỉ vì một chút thiếu kiên nhẫn