Từ ghép
惨不忍睹
Phồn thể: [慘不忍睹]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương; kinh hoàng; tàn ác
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thảm thương; kinh hoàng; tàn ác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.