Chữ Hán
睹
Nghĩaquan sát; nhìn thấy; biến thể cũ của 睹 (dǔ)
Bộ thủ目
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- quan sát; nhìn thấy
- biến thể cũ của 睹 (dǔ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 者
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 者zhě[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 者
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.