Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

睹

dǔ
Nghĩa tiếng Việtquan sát; nhìn thấy
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan sát
  2. 2 nhìn thấy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

睹

Phồn thể: [覩]
dǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 睹 (dǔ)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 睹 (dǔ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập