Chữ đơnChữ đa âm
睹
Nghĩa
- 1 quan sát
- 2 nhìn thấy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 目睹[mục đủ]Cấp: HSK 7–9chứng kiến; tận mắt thấy; tận mắt chứng kiến
- 一睹nhìn; ngắm; ngắm nhìn (vẻ đẹp của thứ gì đó)
- 惨不忍睹[慘不忍睹]nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương; kinh hoàng; tàn ác
- 重睹天日thấy ánh sáng một lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức
- 睹物思人(thành ngữ) nhớ tiếc người khi nhìn thấy thứ gì đó gợi nhớ đến họ
- 耳闻目睹[耳聞目睹]chứng kiến trực tiếp
- 亲眼目睹[親眼目睹]tự mình thấy; thấy tận mắt
- 视若无睹[視若無睹]làm ngơ
- 熟视无睹[熟視無睹]không chú ý đến một cảnh tượng quen thuộc; phớt lờ
- 先睹为快[先睹為快](thành ngữ) coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất
- 有目共睹ai có mắt đều thấy (thành ngữ); rõ ràng với tất cả; tự bản thân nó nói lên điều đó; có thể thấy rõ
- 有目无睹[有目無睹]có mắt mà không thấy (thành ngữ); không thể hoặc không muốn thấy tầm quan trọng của điều gì đó; mù quáng (trước điều gì đó to lớn)