Từ ghép
熟视无睹
Phồn thể: [熟視無睹]Nghĩa
- 1 không chú ý đến một cảnh tượng quen thuộc; phớt lờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.