Từ ghép
有目无睹
Phồn thể: [有目無睹]Nghĩa tiếng Việtcó mắt mà không thấy (thành ngữ); không thể hoặc không muốn thấy tầm quan trọng của điều gì đó; mù quáng (trước điều gì đó to lớn)
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 có mắt mà không thấy (thành ngữ); không thể hoặc không muốn thấy tầm quan trọng của điều gì đó
- 2 mù quáng (trước điều gì đó to lớn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.