Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睹物思人

dǔwùsīrén
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nhớ tiếc người khi nhìn thấy thứ gì đó gợi nhớ đến họ
  • 4 chữ
  • 32 nét