Từ ghép
睹物思人
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nhớ tiếc người khi nhìn thấy thứ gì đó gợi nhớ đến họ
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) nhớ tiếc người khi nhìn thấy thứ gì đó gợi nhớ đến họ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.