Houzii
← Từ điển
Từ ghép

先睹为快

Phồn thể: [先睹為快]
xiāndǔwéikuài
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất
  • 4 chữ
  • 30 nét