Từ ghép
先睹为快
Phồn thể: [先睹為快]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.