Từ ghép
有目共睹
Nghĩa tiếng Việtai có mắt đều thấy (thành ngữ); rõ ràng với tất cả; tự bản thân nó nói lên điều đó; có thể thấy rõ
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ai có mắt đều thấy (thành ngữ); rõ ràng với tất cả
- 2 tự bản thân nó nói lên điều đó
- 3 có thể thấy rõ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.