Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲眼目睹

Phồn thể: [親眼目睹]
qīnyǎnmùdǔ
Nghĩa tiếng Việttự mình thấy; thấy tận mắt
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa