Từ ghép
惨不忍闻
Phồn thể: [慘不忍聞]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) thảm không nỡ nghe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.