Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨不忍闻

Phồn thể: [慘不忍聞]
cǎnbùrěnwén
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thảm không nỡ nghe
  • 4 chữ
  • 31 nét