Từ ghép
目不忍视
Phồn thể: [目不忍視]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mắt không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương khó nhìn
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mắt không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thảm thương khó nhìn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.