Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不忍心

bùrěnxīn
Nghĩa tiếng Việtkhông thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 không thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập