Từ ghép
小不忍则乱大谋
Phồn thể: [小不忍則亂大謀]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) kế hoạch lớn có thể bị hỏng chỉ vì một chút thiếu kiên nhẫn
- 7 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) kế hoạch lớn có thể bị hỏng chỉ vì một chút thiếu kiên nhẫn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 忍[nhẫn]chịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứTrang chữ →
- 则[tắc]thì, trái lại (liên từ); mẩu, điều, bản (lượng từ cho tin tức, quy tắc); nguyên tắcTrang chữ →
- 乱[loạn]trong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tựTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 谋lên kế hoạch; tìm kiếm; mưu đồTrang chữ →