Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濡染

rúrǎn
Nghĩa tiếng Việtlây nhiễm; ảnh hưởng; nhúng (mực)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lây nhiễm
  2. 2 ảnh hưởng
  3. 3 nhúng (mực)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập