Houzii
← Từ điển
Từ ghép

濡湿

Phồn thể: [濡濕]
rúshī
Nghĩa tiếng Việtlàm ẩm
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 làm ẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập