濯足Từ ghép濯足zhuózúNghĩa tiếng Việtrửa chân2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rửa chânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.濯rửa; gột rửa điều xấuTrang chữ →足[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toànTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →