Từ ghép
瀛台
Phồn thể: [瀛臺]Nghĩa tiếng ViệtĐài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海 (Zhōngnánhǎi) được bao quanh bởi nước ba phía, khu vực giải trí của phi tần hoàng gia, gần đây là dành cho lãnh đạo cộng sản cấp cao
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 Đài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海 (Zhōngnánhǎi) được bao quanh bởi nước ba phía, khu vực giải trí của phi tần hoàng gia, gần đây là dành cho lãnh đạo cộng sản cấp cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.