Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

灌肠

Phồn thể: [灌腸]
guànchang
Nghĩa tiếng Việtxúc xích với nhân tinh bột
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 xúc xích với nhân tinh bột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

灌肠

Phồn thể: [灌腸]
guàncháng
Nghĩa tiếng Việtthụt tháo; thực hiện thụt tháo
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thụt tháo
  2. 2 thực hiện thụt tháo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập