Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灌酒

guànjiǔ
Nghĩa tiếng Việtbắt ép ai đó uống rượu
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt ép ai đó uống rượu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập