Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灌铅

Phồn thể: [灌鉛]
guànqiān
Nghĩa tiếng Việtđổ chì vào để thêm trọng; (xúc xắc) bịp; đổ chì nóng chảy vào miệng (như một hình phạt)
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổ chì vào để thêm trọng
  2. 2 (xúc xắc) bịp
  3. 3 đổ chì nóng chảy vào miệng (như một hình phạt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập