灞Chữ đơn灞BàNghĩa tiếng Việttên một con sông1 chữ24 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một con sôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.灞桥Bàqiáo[灞橋]quận Baqiao của thành phố Tây An 西安市 (Xī'ānShì), tỉnh Thiểm Tây灞桥区Bàqiáo Qū[灞橋區]quận Baqiao của thành phố Tây An 西安市 (Xī'ānShì), tỉnh Thiểm TâyTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →