Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灞桥区

Phồn thể: [灞橋區]
Bàqiáo Qū
Nghĩa tiếng Việtquận Baqiao của thành phố Tây An 西安市 (Xī'ānShì), tỉnh Thiểm Tây
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Baqiao của thành phố Tây An 西安市 (Xī'ānShì), tỉnh Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập