Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

火炭

huǒtàn
Nghĩa tiếng Việtthan hồng; tàn lửa đỏ than; than đang cháy
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 than hồng
  2. 2 tàn lửa đỏ than
  3. 3 than đang cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

火炭

Huǒ Tàn
Nghĩa tiếng ViệtFo Tan (khu vực ở Hồng Kông)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Fo Tan (khu vực ở Hồng Kông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập