Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火烛

Phồn thể: [火燭]
huǒzhú
Nghĩa tiếng Việtlửa và nến; những thứ trong nhà dễ cháy
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lửa và nến
  2. 2 những thứ trong nhà dễ cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập