Từ ghép
火蜥蜴
Nghĩa tiếng Việtthằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)
- 3 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thằn lằn lửa
- 2 kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.