Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灯芯绒

Phồn thể: [燈芯絨]
dēngxīnróng
Nghĩa tiếng Việtvải nhung kẻ (dệt may)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 vải nhung kẻ (dệt may)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập