Chữ HánChữ đa âm
芯
Nghĩa dùng trong 芯子 (xìnzi); tiếng Đài Loan đọc là [xin1]; (dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)
Bộ thủ艹
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 芯子 (xìnzi); tiếng Đài Loan đọc là [xin1]
- (dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 心
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.