Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

芯

xìn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 芯子 (xìnzi); tiếng Đài Loan đọc là [xin1]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

芯

xīn
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)
  • 1 chữ
  • 7 nét