Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芯子

xìnzi
Nghĩa tiếng Việtngòi nổ; tim đèn; lưỡi chẻ (của rắn)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngòi nổ; tim đèn
  2. 2 lưỡi chẻ (của rắn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập