Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔芯

Phồn thể: [筆芯]
bǐxīn
Nghĩa tiếng Việtruột bút chì; ruột bút
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 ruột bút chì; ruột bút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập