Từ ghép
灰树鹊
Phồn thể: [灰樹鵲]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là màu xám (Dendrocitta formosae)
- 3 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim ác là màu xám (Dendrocitta formosae)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.