灰熊Từ ghép灰熊huīxióngNghĩa tiếng Việtgấu xám Bắc Mỹ2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gấu xám Bắc MỹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.灰[hôi]tro; bụi; vôiTrang chữ →熊[hùng]gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →