Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵柩

Phồn thể: [靈柩]
língjiù
Nghĩa tiếng Việtquan tài có chứa thi thể
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 quan tài có chứa thi thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập