Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵渠

Phồn thể: [靈渠]
Língqú
Nghĩa tiếng ViệtLinh Cù, kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây, xây dựng năm 214 trước Công nguyên để nối sông Trường Giang 长江 (ChángJiāng) với sông Châu Giang 珠江 (Zhūjiāng)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Linh Cù, kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (Xīng'ān), Quảng Tây, xây dựng năm 214 trước Công nguyên để nối sông Trường Giang 长江 (ChángJiāng) với sông Châu Giang 珠江 (Zhūjiāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập