Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵璧县

Phồn thể: [靈璧縣]
Língbì Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtLingbi, một huyện ở Tô Châu 宿州 (Sùzhōu), An Huy
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Lingbi, một huyện ở Tô Châu 宿州 (Sùzhōu), An Huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập