Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灵芝

Phồn thể: [靈芝]
língzhī
Nghĩa tiếng Việtnấm linh chi (Ganoderma lucidum)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 nấm linh chi (Ganoderma lucidum)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập