Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灾厄

Phồn thể: [災厄]
zāi'è
Nghĩa tiếng Việtnghịch cảnh; thảm khốc; thảm họa
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghịch cảnh
  2. 2 thảm khốc
  3. 3 thảm họa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập