Từ ghép
灾厄
Phồn thể: [災厄]Nghĩa
- 1 nghịch cảnh
- 2 thảm khốc
- 3 thảm họa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.