Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炀金

Phồn thể: [煬金]
yángjīn
Nghĩa tiếng Việtkim loại nấu chảy
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 kim loại nấu chảy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập