Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炉膛

Phồn thể: [爐膛]
lútáng
Nghĩa tiếng Việtbuồng lò; buồng bếp
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 buồng lò; buồng bếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập