Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炊爨

chuīcuàn
Nghĩa tiếng Việtnhóm lửa và nấu ăn
  • 2 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 nhóm lửa và nấu ăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập