炊爨Từ ghép炊爨chuīcuànNghĩa tiếng Việtnhóm lửa và nấu ăn2 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhóm lửa và nấu ănPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.炊nấu ănTrang chữ →爨bếp lò; nấu ănTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →