Chữ Hán
爨
Nghĩabếp lò; nấu ăn; họ [Cuan4]
Bộ thủ火
- 30 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bếp lò; nấu ăn
- họ [Cuan4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 林 + 大 + 火 (nguồn chưa rõ phần này)
- 林lín(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)
- 大dà[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 火huǒ[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dược
- Phần chỉ nghĩa: 火
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.