Từ ghép
炎黄子孙
Phồn thể: [炎黃子孫]Nghĩa
- 1 hậu duệ của Viêm Đế và Hoàng Đế (tức là người Hán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.