Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炙热

Phồn thể: [炙熱]
zhìrè
Nghĩa tiếng Việtcực kỳ nóng (thời tiết); nắng chói chang; (ví) nhiệt huyết bừng cháy
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cực kỳ nóng (thời tiết)
  2. 2 nắng chói chang
  3. 3 (ví) nhiệt huyết bừng cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập