炙酷Từ ghép炙酷zhìkùNghĩa tiếng Việtthời tiết nóng nực2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thời tiết nóng nựcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.炙nướng; quayTrang chữ →酷[khốc]tàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →