Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炫酷

xuànkù
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vời
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) ngầu
  2. 2 tuyệt vời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập