Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炭疽病

tànjūbìng
Nghĩa tiếng Việt(y học) bệnh than; (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (y học) bệnh than
  2. 2 (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập