Từ ghép
炮钎
Phồn thể: [炮釺]Nghĩa tiếng Việtmũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 釺子|钎子
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mũi khoan
- 2 khoan búa để khoan xuyên đá
- 3 giống như 釺子|钎子
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.