Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点焊

Phồn thể: [點焊]
diǎnhàn
Nghĩa tiếng Việthàn điểm
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 hàn điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập