Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点窜

Phồn thể: [點竄]
diǎncuàn
Nghĩa tiếng Việtviết lại; chỉnh sửa văn bản
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viết lại
  2. 2 chỉnh sửa văn bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập